Mixer Yamaha MG10XU

(0 khách hàng Hỏi đáp và tư vấn)

Bạn cần tư vấn, gọi ngay

Hà Nội : 0902.188.722 (Mr Văn)

Hồ Chí Minh : 0903.60.22.47 (Mr Sư)

thông tin sản phẩm

  • Thương hiệu

    Yamaha

  • Bảo hành

    12 tháng

  • Tình trạng HH

  • Tồn kho

    Còn hàng

Giá bán: 6.880.000 đ

Giá đã có VAT

  • Giá cũ: 0 đ
  • Còn hàng

Thông số kỹ thuật

 

Mixing capabilityOn-board processors SPX algorithm: 24 programs
I/OPhantom power +48 V
Digital I/O USB Audio Class 2.0 compliant, Sampling Frequency: Max 192 kHz, Bit Depth: 24-bit
Input ChannelsMono[MIC/LINE] 4
Stereo[LINE] 3
Output ChannelsSTEREO OUT 2
MONITOR OUT 1
PHONES 1
AUX SEND 1
Bus Stereo: 1, AUX[FX]: 1
Input Channel FunctionPAD 26 dB (Mono)
HPF 80 Hz, 12 dB/oct (Mono)
COMP 1-knob compressor Threshold: +22 dBu to -8 dBu, Ratio: 1:1 to 4:1, Output level: 0 dB to 7 dB, Attack time: approx. 25 msec, Release time: approx. 300 msec
EQ HIGH Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 10 kHz shelving
EQ MID Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 2.5kHz peaking
EQ LOW Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 100 Hz shelving
PEAK LED LED turns on when post EQ signal reaches 3 dB below clipping
Level Meter 2 x 7 -segment LED meter [PEAK, +10, +6, 0, -6, -10, -20 dB]
 
Total harmonic distortion 0.02 % @ +14dBu (20 Hz to 20kHz), GAIN knob: Min, 0.003 % @ +24dBu (1kHz), GAIN knob: Min
Frequency response +0.5 dB/-1.0 dB (20 Hz to 48 kHz) , refer to the nominal output level @ 1 kHz, GAIN knob: Min
Hum & noise levelEquivalent input noise -128 dBu (Mono Input Channel, Rs: 150Ω, GAIN knob: Max)
Residual output noise -102 dBu (STEREO OUT, STEREO LEVEL knob: Min)
Crosstalk -83 dB
Power requirements PA-10 (AC 38 VCT, 0.62A, Cable length = 3.6 m) or equivalent recommended by Yamaha
Power consumption 22.9 W
DimensionsW 244 mm (9.6")
H 71 mm (2.8")
D 294 mm (11.6")
Net weight 2.1 kg (4.63 lbs.)
Accessories Included Accessory: AC Adaptor, Owner’s Manual, Cubase AI Download Information, Technical Specifications, Optional Accessory:
Mic Stand Adaptor BMS-10A, Foot Switch FC5
Others Operating Temperature: 0 to +40˚C
 

 

 

 Tin Tức Tư Vấn 
Xem thêm thông tin về bộ mixer analog Yamaha 16 line cùng dòng MGP series, các đặc điểm chsinh của dòng sản phẩm series analog MGP series, hướng dẫn cách đấu nối và ứng dụng của mixer Digital Yamaha thế hệ mới và các cách để phân biệt thật giả phân biệt chức năng kỹ thuật số và thuần analog :

 

Mixer Yamaha MG10XU

10-Channel Mixing Console: tối đa 4 Mic / 10 Line Input (4 mono + 3 stereo) / 1 Stereo Bus / 1 AUX (bao gồm FX)
  • 10-Channel Mixing Console
  • Tối đa 4 Mic / 10 Line Input (4 mono + 3 stereo)
  • 1 Stereo Bus
  • 1 AUX (bao gồm FX)
  • “D-PRE” mic preamps với mạch inverted Darlington.
  • 1-Knob compressors
  • Những hiệu ứng cao cấp: SPX với 24 chương trình
  • 24-bit/192kHz 2in/2out USB audio
  • Kết nối với iPad (version 2 trở đi) thông qua the Apple iPad Camera Connection Kit / Lightning to USB Camera Adapter
  • Bao gồm Cubase AI DAW software phiên bản download
  • PAD switch trên mỗi mono input
  • Cấp nguồn phantom +48V
  • XLR balanced output
  • Khung kim loại
  • Kích thước(W×H×D): 244 mm x 71 mm x 294 mm (9.6" x 2.8" x 11.6")
  • Trọng lượng: 2.1 kg (4.63 lbs.)

Xem thêm: Mixer kỹ thuật số 10 line Yamaha DM1000VCM 

Thông số kĩ thuật Mixer Yamaha MG10XU

Mixing capabilityOn-board processors SPX algorithm: 24 programs
I/OPhantom power +48 V
Digital I/O USB Audio Class 2.0 compliant, Sampling Frequency: Max 192 kHz, Bit Depth: 24-bit
Input ChannelsMono[MIC/LINE] 4
Stereo[LINE] 3
Output ChannelsSTEREO OUT 2
MONITOR OUT 1
PHONES 1
AUX SEND 1
Bus Stereo: 1, AUX[FX]: 1
Input Channel FunctionPAD 26 dB (Mono)
HPF 80 Hz, 12 dB/oct (Mono)
COMP 1-knob compressor Threshold: +22 dBu to -8 dBu, Ratio: 1:1 to 4:1, Output level: 0 dB to 7 dB, Attack time: approx. 25 msec, Release time: approx. 300 msec
EQ HIGH Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 10 kHz shelving
EQ MID Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 2.5kHz peaking
EQ LOW Gain: +15 dB/-15 dB, Frequency: 100 Hz shelving
PEAK LED LED turns on when post EQ signal reaches 3 dB below clipping
Level Meter 2 x 7 -segment LED meter [PEAK, +10, +6, 0, -6, -10, -20 dB]
 
Total harmonic distortion 0.02 % @ +14dBu (20 Hz to 20kHz), GAIN knob: Min, 0.003 % @ +24dBu (1kHz), GAIN knob: Min
Frequency response +0.5 dB/-1.0 dB (20 Hz to 48 kHz) , refer to the nominal output level @ 1 kHz, GAIN knob: Min
Hum & noise levelEquivalent input noise -128 dBu (Mono Input Channel, Rs: 150Ω, GAIN knob: Max)
Residual output noise -102 dBu (STEREO OUT, STEREO LEVEL knob: Min)
Crosstalk -83 dB
Power requirements PA-10 (AC 38 VCT, 0.62A, Cable length = 3.6 m) or equivalent recommended by Yamaha
Power consumption 22.9 W
DimensionsW 244 mm (9.6")
H 71 mm (2.8")
D 294 mm (11.6")
Net weight 2.1 kg (4.63 lbs.)
Accessories Included Accessory: AC Adaptor, Owner’s Manual, Cubase AI Download Information, Technical Specifications, Optional Accessory:
Mic Stand Adaptor BMS-10A, Foot Switch FC5
Others Operating Temperature: 0 to +40˚C
 
Sản phẩm mua kèm: